search mission
Định nghĩa
Danh từ: Nhiệm vụ tìm kiếm: "search mission" là một nhiệm vụ được giao cho một nhóm người (như cảnh sát, quân đội, hoặc đội cứu hộ) nhằm mục đích khám phá, phát hiện ra một điều gì đó (như một người mất tích, một vật thể, hoặc một sự thật). Nó thường được sử dụng trong bối cảnh cứu hộ, điều tra, hoặc khám phá.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát đã phát động một nhiệm vụ tìm kiếm để tìm người đi bộ đường dài mất tích.)
- (Nhiệm vụ tìm kiếm con tàu đắm kéo dài vài tuần.)
- (Một nhiệm vụ tìm kiếm đã được gửi vào rừng rậm để xác định vị trí ngôi làng bị mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "search and rescue mission": nhiệm vụ tìm kiếm và cứu nạn, một dạng cụ thể của "search mission" với mục tiêu cứu người.
- The coast guard coordinated a search and rescue mission after the storm. (Lực lượng bảo vệ bờ biển đã điều phối một nhiệm vụ tìm kiếm và cứu nạn sau cơn bão.)
- "search mission" cũng có thể dùng trong ngữ cảnh trừu tượng, ám chỉ việc tìm kiếm thông tin hoặc sự thật.
- The journalist's search mission for the truth uncovered many secrets. (Nhiệm vụ tìm kiếm sự thật của nhà báo đã phát hiện ra nhiều bí mật.)
Biến thể và từ gần giống
- Search (n): sự tìm kiếm (nói chung).
- The search for the missing child continues. (Cuộc tìm kiếm đứa trẻ mất tích vẫn tiếp tục.)
- Mission (n): nhiệm vụ (nói chung).
- Their mission was to deliver supplies. (Nhiệm vụ của họ là giao hàng tiếp tế.)
- Search party (n): đội tìm kiếm (nhóm người thực hiện nhiệm vụ tìm kiếm).
- A search party was formed to look for the lost tourists. (Một đội tìm kiếm đã được thành lập để tìm khách du lịch bị lạc.)
Từ đồng nghĩa
- Quest: cuộc tìm kiếm (thường mang tính phiêu lưu hoặc trừu tượng).
- The quest for the ancient artifact was a dangerous search mission. (Cuộc tìm kiếm cổ vật là một nhiệm vụ tìm kiếm nguy hiểm.)
- Expedition: cuộc thám hiểm (thường có tổ chức và đi xa).
- The expedition was essentially a search mission for new species. (Cuộc thám hiểm về cơ bản là một nhiệm vụ tìm kiếm các loài mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Search for: tìm kiếm (một đối tượng cụ thể).
- The team is searching for survivors in the rubble. (Đội đang tìm kiếm người sống sót trong đống đổ nát.)
Thành ngữ liên quan
- A wild goose chase: một cuộc tìm kiếm vô ích, không có kết quả.
- The search mission turned out to be a wild goose chase. (Nhiệm vụ tìm kiếm hóa ra là một cuộc rượt đuổi vô ích.)